Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
32
55
85'
64'67'
2
13
25
15
46'
14
14'67'
33
82'
Thay người
40
46'62'
30
67'
67'
37
82'
16
29
8
33
14
76'
25
72'
10
87'
39'
58'76'
27
Thay người
19
39'
7
72'
23
76'
16
76'
55
31
48
Thay người
Số thẻ