Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
33
14
85'
90'
42'
10
79'
25
66'
11
77'
7
66'
19
Thay người
66'90'
55
66'
48
77'
24
90'
17
16
17
28'65'
90'
18
70'
10
8
70'
83'
20
53'
Thay người
13
70'
22
70'
83'
11
90'
28
21
Thay người
Số thẻ