Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
30
4
35'
2
14
23'46'
82'
41
66'
9
56'
26
46'
Thay người
35'
16
46'
17
46'
11
66'
20
82'
15
71'
74'
14
26
22'
89'
45
74'
22
74'
9
32'
90
59'66'
Thay người
47
66'
42
74'
74'
3
74'
15
89'
10
18
Thay người
Số thẻ