Kết thúc
Line Ups
16
20
24
26'
27
77'
84'
45'
34
66'
14
7
66'
18
84'
Thay người
66
66'
17
66'
25
77'
15
84'
10
84'
35
31
37
43'
5
90'
73'
88
79'
6
79'
29
8
60'
18
73'
60'
Thay người
25
60'
60'
16
73'
73'
30
79'
4
Thay người
Số thẻ