Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
13
99
32
88'
8
73'
11
21'65'
37
39
73'
Thay người
70
65'
23
73'
40
73'
88'
17
33
3
26
70'
16
99
46'
10
14'61'
22
22'
90
25'71'
Thay người
39
46'
47
61'
41
70'
15
71'
4
42
Thay người
Số thẻ