Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
88
10
46'
33
42'
14
27
25'
11
23'54'80'86'
18
19
71'
71'
Thay người
15
46'
99
71'89'
2
71'
13
86'
37
35
17
21
37
90'
22
47
18
46'
33
77'
15
46'
13
41'61'
7
66'
11
Thay người
19
46'85'
10
46'
77
61'
3
66'67'
14
77'
8
Thay người