Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
1
33
63'
15
19
70'
14
86'
11
24
86'
51
75'
66'
77
38'
Thay người
66'
13
70'90'
86'
16
86'
34
18
22
30
68'
68'
14
89'
17
41
51'
9
41'46'
23
Thay người
11
46'65'74'
16
68'87'
4
68'
20
74'74'
89'
Thay người
Số thẻ