Kết thúc
Line Ups
46
24
13
4
3
28'
29
40'73'
34
69'85'
33
14
63'
73'
Thay người
15
63'
9
73'
28
73'
45
85'
22
50
31
71
46'
51'
28
67'
22
83'
23
75'
88
76'
99
14'67'
Thay người
16
46'
13
67'
32
67'
21
75'
83'
14
Thay người
Số thẻ