Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
22
15
46'
5
90'
20
23
90'
16
69'
69'
13
39'
7
90'
Thay người
46'
10
69'
17
69'
48
90'
33
90'
31
40
68'
32
54'84'88'
55
2
13
90'
25
14
74'
30
74'
33
27'74'
40
82'
Thay người
36
74'
8
74'
74'
16
88'
29
15
37
Thay người
Số thẻ