Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
32
81'
55
2
13
25
14
46'
30
70'
33
28'70'
40
25'50'62'76'
Thay người
46'67'
8
70'
36
70'
15
76'
16
81'90'
29
37
37
33
13'63'
47
22
3
18
63'
14
76'
13
70'
11
70'
19
85'
Thay người
63'
10
63'
7
70'
77
70'
15
76'77'
21
8
Thay người
Số thẻ