Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
88
5'87'
15
4
87'
33
72'
14
27
72'
11
18
19
71'
Thay người
71'
2
72'90'
13
72'
16
87'
99
87'90'
17
13
71'
37
47'
8
90'
38
90'
39
71'
27'83'
65'
Thay người
40
71'
99
71'
28
83'
70
43
90'
Thay người
Số thẻ