Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
1
33
77'
4
47'55'
19
15
24
46'
51
81'
11
46'
77
81'
Thay người
14
46'
46'65'
55'
13
81'
18
81'
22
32
55
5'
78'
2
25
13
80'
36
32'71'
30
33
78'
40
15'88'
Thay người
71'84'
14
78'
88'
31
16
27
37
Thay người
Số thẻ