Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
31
7'46'
3
39'
37
87'
88
74'
6
18
8
21'74'
27
64'
31'61'
Thay người
4
46'
64'
30
74'
74'90'
16
87'
25
16
77'
33
24
14
55
76'
10
29'
25
11
80'
9'82'
Thay người
77'
7
76'
19
80'84'90'
82'
31
48
Thay người
Số thẻ