Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
41
49'55'
90'
18'
8
88'
88'
37
38
75'
76'
66'
Thay người
39
66'
76'
70
99
88'
40
88'
30
27
39
37'
8
13'
29
25'46'
11
62'
62'
7
59'62'
Thay người
28
37'
46'
17
62'
23
62'
14
62'89'
31
16
Thay người
Số thẻ