Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
27
79'
5
24
20
66'
8
66'
11
66'
7
Thay người
16
60'60'
28
66'
23
66'
14
66'
29
79'
21
17
71
29
25'
60'
23
71'75'
22
18
75'
13
53'75'
99
Thay người
88
25'
60'
75'
75'
16
75'
21
Thay người
Số thẻ