Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
32
74'90'
55
84'
2
25
13
36
45'46'
30
90'
33
17'75'
40
57'89'
Thay người
46'
14
75'
89'
16
90'
27
90'
31
37
21
16
5
72'
83'
20
72'
8
56'
82'
11
72'
10'71'
17
62'
Thay người
23
62'
18
72'
14
72'90'
24
83'
37
82'
31
28
Thay người
Số thẻ