Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
37
30
89'
8
77'
18
19
25'
13
66'
29
66'
Thay người
7
66'
11
66'78'
14
77'
33
89'
21
22
15
22
3
20
14'
23
52'84'
16
17
84'
13
56'
75'79'
7
29'65'79'
Thay người
10
56'
79'
11
79'
84'
46
84'
24
Thay người
Số thẻ