Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
16
49'
33
24
14
10
25
88'
42'81'
55
46'
27
81'
88'
Thay người
7
46'
48
81'
19
81'
23
88'
88'
31
35
73'
20
55'
13
3
73'
6
25
38
63'
63'
21
85'
Thay người
66
63'
63'77'
2
73'
47
73'
30
85'
16
23
Thay người
Số thẻ