Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
32
22
4
3
76'
86'
28
76'
19
81'
14
57'
Thay người
15
57'
29
76'
33
76'
25
86'
24
1
33
15
19
14
13
77
90'
51
82'
24
33'69'
46'
Thay người
16
46'
69'
17
82'
40
90'
22
25
18
Thay người
Số thẻ