Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
16
33
24
14
10
55'
25
84'
84'
7
71'
27
71'
90'
Thay người
19
71'
48
71'
84'
35
84'
90'
71
84'
16
8'59'
88
23
59'
13
71'
99
71'
Thay người
21
59'
59'
71'
22
71'
14
84'
Thay người
Số thẻ