Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
22
3
31'33'
20
24
23
16
85'
17
37'
7
71'
9'
11
71'
Thay người
46
37'
47
71'
13
71'
85'
25
15
33
33
3
26
47
43'46'
16
46'
69'88'
11
75'
15
45'63'
Thay người
18
46'52'
9
46'61'
63'
45
75'
88'90'
42
22
Thay người
Số thẻ