Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
46
16
81'
13
4
3
70'
33
12'
28
81'
18
67'70'
15
Thay người
14
70'
48
70'
27
81'
24
81'
50
25
74'
13
71'
71'
41
64'
14
79'
23
82'
20
4'10'71'
Thay người
11
64'
10
71'
30
71'
16
71'
26
82'
15
Thay người
Số thẻ