Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
22
15
20
27'
23
16
20'83'
17
83'
13
48'
47
75'
7
Thay người
75'
83'
14
83'
33
25
24
10
31
37
5
32'36'
40
13'
19
57'
30
45'57'
6
29
8
22'86'
18
57'
Thay người
4
13'
88
57'
57'
16
57'
86'87'
28
Thay người
Số thẻ