Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
33
47
71'
30
85'
37
18
14
81'
46'
29
76'
11
Thay người
88
46'
19
76'
16
81'
7
85'
8
15
34
20
7'
24
67'
15
66
67'
14
90'
11
46'
77
46'
Thay người
10
46'
33
46'
55
67'
27
67'
18
90'
16
Thay người
Số thẻ