Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
23
19
75'
89'
18
75'
11
78'
10
33'46'
Thay người
22
46'59'
96
75'
26
75'
2
78'
25
89'
15
21
71
4
65'
51'
81'
37
65'
32
55'
81'
24
22
Thay người
27
55'
70
65'
65'
81'
81'
33
31
Thay người
Số thẻ