Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
71
90'
84'
37
62'
27
70'
79'
62'
32
46'
22
Thay người
24
46'
33
62'
18
62'
28
70'
79'
31
4
33
8
30
64'80'
80'
18
89'
14
63'
88
46'
29
31'46'
11
58'
Thay người
19
46'68'87'
15
63'
32
80'
3
80'
89'
7
Thay người
Số thẻ