Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
23
11'67'
2'
19
90'
41'
18
67'
11
10
84'
Thay người
22
67'
25
67'
2
84'
15
90'
55
30
21
24
33
14
46'
10
25
77'
55
46'
19
46'
51'83'
Thay người
27
46'
38
46'
16
46'
5
77'
29
83'
31
Thay người
Số thẻ