Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
94
65'
24
50
88'
44
46'
10
46'
39
71'
90'
99
27'60'77'
Thay người
19
46'
6
46'54'
37
71'
23
77'
90'
26
77
22
15
20
87'
16
27
82'
17
83'
20'73'
43'
7
90'
Thay người
13
73'
10
82'
47
83'
14
90'
24
25
33
Thay người
Số thẻ