Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
22
47
30
90'
37
88
90'
13
46'
32
46'
29
71'
19
48'
Thay người
14
46'
3
46'90'
16
71'
15
90'
7
1
33
4
79'
19
15
28'
66
35
75'
24
14
30
86'
51
Thay người
75'
13
79'
11
86'
18
22
Thay người
Số thẻ