Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
34
82'
20
37'83'
33
15
74'
55
53'67'
14
18
46'
11
82'
Thay người
77
46'
66
67'
27
74'
82'
10
82'
16
2
74'
22'
33
14
35'
25
78'
4
68'
11
68'
88'
71
73'
Thay người
19
68'
68'
10
73'
88
74'
27
78'
13
17
Thay người
Số thẻ