Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
41
82'
30
9'64'
8
10
22'65'
65'
82'
Thay người
99
64'
28
65'
37
65'
23
82'
14
82'
13
22
47
52'
30
55'90'
37
88
51'79'
13
69'
3
49'
29
43'69'
19
90'
Thay người
15
69'
16
69'
7
79'
90'
14
90'
Thay người
Số thẻ