Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
34
46'
20
24
7
84'
15
84'
55
62'
11
46'
14
18
69'
Thay người
33
46'
10
46'
66
62'
77
69'
84'
27
84'
16
71
16
84'
4
28
26'61'
10'67'
25
84'
8'
37
69'
22
88'
Thay người
61'
32
69'
84'
14
84'
70
88'
31
Thay người
Số thẻ