Bàn thắng
Line Ups
41'
90'
95'
90'
21'98'
15
49'
81'
10
44'
19
24'81'
Thay người
21
44'
81'
81'
18
90'
90'
98'
17
22
51'
14
67'
21
114'
22
105'
11
2'90'
17
30'46'
19
101'105'
10
83'
Thay người
9
46'
20
83'
90'
18
105'112'
105'
2
114'118'
12
23
15
16
Thay người
Số thẻ