Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
20
66'
26
77'
11
67'
32
69'
43'
88'
88'
90'
Thay người
67'
77'
38
88'
88'
30
66'
68'
42'77'
64'
58'
25'54'
33
76'
Thay người
27
58'87'
41
64'
76'90'
14
77'
23
13
10
Thay người
Số thẻ