Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
33
45'89'
8
35'
45'67'
19
28'82'
78'88'
25
67'
Thay người
67'72'
67'90'
23
82'
24
88'
89'
49
45'
58'
20
64'87'
30'69'
45'
27
58'
69'
Thay người
10
58'
13
58'
33
69'75'
69'
16
41
32
Thay người
Số thẻ