Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
12
40
86'
82'87'
27
20
78'
11
67'
9'45'
Thay người
67'
78'
86'
87'
30
22
64'65'
61'79'
10
45'76'
76'
68'82'
21
83'
Thay người
65'70'
76'
76'
82'
20
83'
2
36
40
23
Thay người
Số thẻ