Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
15
80'
66'73'
73'
35
49'88'
23
18'80'
Thay người
42
73'
27
73'
21
80'
80'
88'
33
20
83'
86'
70'72'83'
15'62'
75'
63'67'75'
Thay người
75'82'
75'
83'
83'
86'
Thay người
Số thẻ