Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
25
82'
26
18
75'
22
66'
20
75'
14
51'
27
87'
99
66'
Thay người
16
51'
11
66'75'
66'
30
75'
19
75'
21
45
28
13
3
66'
65'90'
21
46'
38
69'83'
4'90'
10
66'
Thay người
66
46'
66'
25
66'
27
83'
20
90'
16
Thay người
Số thẻ