Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
25
78'
3
19
90'
32
19'
30
82'90'
16
27
51'78'
Thay người
19'53'
45
78'
18
78'
26
90'
20
90'
21
31
27
63'
19
59'
24
24'
8
72'
14
11
72'
17
59'
Thay người
16
59'82'
23
59'
72'
18
72'
37
82'
21
28
Thay người
Số thẻ