Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
4
46'
3
37
29
90'
30
64'72'
6
14'
16
72'
8
59'
58'
Thay người
18
46'
58'
28
59'
19
72'
88
72'82'
5
31
13
28'71'
57'
37
45'
8
39
80'
32'80'
71'
Thay người
71'
71'
10
80'90'
70
80'
38
90'90'
32
41
Thay người
Số thẻ