Kết thúc
Line Ups
16
33
64'87'
19
73'76'
5
76'
25
27
66'
34
66'
Thay người
48
66'
38
66'
7
76'
29
76'
23
87'90'
24
6
55
2
17
46'
13
14
63'
36
10'80'
40
14'26'87'
Thay người
Số thẻ