Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
16
24
14
61'
10
73'
25
61'
79'
55
45'
19
73'
90'
Thay người
48
61'
33
61'
38
73'79'
73'
29
79'
7
94
28'69'
24
50
6
37
69'
10
46'
39
86'
99
12'56'64'80'
17'
Thay người
19
46'88'
69'
44
69'
31
80'
77
86'
26
Thay người
Số thẻ