Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
24
14
25
75'
10
75'
45'68'88'
27
45'
Thay người
7
45'
19
75'
55
75'
34
88'
16
38
31
45'
16
39
79'
24
65'77'
29
58'
28
20
58'
18
17'
14
58'
7
76'
Thay người
58'
58'59'
11
58'74'
17
76'
44
77'
21
19
Thay người
Số thẻ