Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
2
76'
33
25
88
76'
11
83'90'
14
11'16'
19
10'64'
90'
Thay người
64'
10
76'
20
76'89'
90'
71
90'
37
17
71
70'
32
77'88'
74'
57'
27
88'
99
6'
18
46'
Thay người
22
6'
24
46'60'
74'
28
88'
88'
31
33
Thay người
Số thẻ