Kết thúc
Line Ups
98
15'
5'5'77'
17
46'
88'
Thay người
11
88'
77
77'90'90'
46'
5
15'
5'
5'
88
5'
90'
82'
46'
85'
63'
71'
63'
Thay người
85'
71'
63'
63'
46'
Thay người
Số thẻ