Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
41
99
90'
72'
30
43
8
40
90'
38
84'
63'
63'
Thay người
39
63'
63'90'
72'
90'
37
90'
13
2
89'
58'
88
90'
30
89'
37
37'72'
14
4
83'
16
Thay người
47
72'76'
23
83'
15
89'
35
89'
17
28
40
Thay người
Số thẻ