Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
41
99
32
86'
30
43
8
39
70'
37
60'
38
46'
36'69'
Thay người
46'
40
60'
11
69'
70'
86'
13
73'
2
72'
13
10
73'
41
85'
14
23
57'
20
14'20'85'
Thay người
17
57'
30
73'
16
73'
11
85'
26
85'
Thay người
Số thẻ