Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
41
87'
37
50'60'
30
8
65'
10
13'61'
39
81'86'
78'
60'
31'
Thay người
60'
60'
32
61'
28
78'
14
86'
13
20
24
34
29'46'
15
17'85'
75'
66
67'
14
46'
18
67'
77
7'
Thay người
7
46'
27
46'
33
67'
10
67'
17
75'
16
Thay người
Số thẻ