Kết thúc
Bàn thắng
Line Ups
22
3
20
29'
70'
77'
16
17
85'
13
90'
77'
7
85'
Thay người
23
77'
10
77'81'
33
85'
11
85'
40
90'
25
24
30
26'38'
4
77'
77'
14
17
60'
41
67'
23
67'
Thay người
38'47'
16
60'
9
67'
20
67'
2
77'
77'
Thay người
Số thẻ