Kết thúc
Line Ups
22
46
56'
20
23
88'
16
88'
47
65'
10
65'
7
76'78'
Thay người
17
65'
13
65'
11
78'
27
88'
15
88'
24
25
33
47
28'
30
19'88'
37
18
88'
14
63'
3
83'90'
29
63'
11
Thay người
77
63'
19
63'
8
88'
15
88'
90'
16
21
Thay người
Số thẻ